Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “音节”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
音节yīn jié

音节: âm tiết

Cụm từ
音节体yīn jié tǐ

音节体: chữ viết theo âm tiết

Cụm từ
双音节shuāng yīn jié

双音节: từ hai âm tiết

Cụm từ
闭音节bì yīn jié

闭音节: âm tiết đóng

Cụm từ
重音节zhòng yīn jié

重音节: âm tiết có trọng âm; nhấn mạnh

Cụm từ
多音节词duō yīn jié cí

多音节词: từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ

Cụm từ
单音节dān yīn jié

单音节: đơn âm tiết; một âm tiết

Cụm từ
亚音节单位yà yīn jié dān wèi

亚音节单位: đơn vị dưới âm tiết

Cụm từ