Kết quả tra từ “音响”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
音响yīn xiǎng
音响: âm thanh; âm học; hệ thống âm thanh; âm thanh hi-fi; hệ thống âm thanh nổi; viết tắt của 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3]
音响设备yīn xiǎng shè bèi
音响设备: thiết bị âm thanh; máy stereo
音响组合yīn xiǎng zǔ hé
音响组合: hệ thống âm thanh nổi
音响效果yīn xiǎng xiào guǒ
音响效果: hiệu ứng âm thanh
袖珍音响xiù zhēn yīn xiǎng
袖珍音响: máy nghe nhạc bỏ túi; walkman
组合音响zǔ hé yīn xiǎng
组合音响: dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]