袖珍音响袖珍音響 xiù zhēn yīn xiǎng 袖珍音响 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袖珍音响 trong tiếng Việt máy nghe nhạc bỏ túi; walkman 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan