Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袖珍音响袖珍音響

xiù zhēn yīn xiǎng

袖珍音响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袖珍音响 trong tiếng Việt

máy nghe nhạc bỏ túi; walkman

Tra từ liên quan