Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面面”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面面miàn miàn

面面: nhiều quan điểm

Cụm từ
面面观miàn miàn guān

面面观: (dùng trong tiêu đề) khảo sát toàn diện

Cụm từ
面面相觑miàn miàn xiāng qù

面面相觑: nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)

Thành ngữ
面面俱到miàn miàn jù dào

面面俱到: (thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc

Thành ngữ
方方面面fāng fāng miàn miàn

方方面面: mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện

Cụm từ