Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “面部”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
面部miàn bù

面部: khuôn mặt (bộ phận cơ thể)

Cụm từ
面部表情miàn bù biǎo qíng

面部表情: biểu cảm khuôn mặt

Cụm từ
地面部队dì miàn bù duì

地面部队: bộ binh

Cụm từ