Kết quả tra từ “非核”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非核fēi hé
非核: phi hạt nhân
非核武器国家fēi hé wǔ qì guó jiā
非核武器国家: các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)
非核地带fēi hé dì dài
非核地带: khu vực phi hạt nhân
非核国家fēi hé guó jiā
非核国家: quốc gia phi hạt nhân
非核化fēi hé huà
非核化: phi hạt nhân hóa