Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非核地带非核地帶

fēi hé dì dài

非核地带 là gì?

非核地带 [fēi hé dì dài] có nghĩa là khu vực phi hạt nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非核地带 trong tiếng Việt

khu vực phi hạt nhân

Cách đọc và ghi nhớ 非核地带

非核地带 được đọc là fēi hé dì dài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực phi hạt nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan