非核国家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非核国家
quốc gia phi hạt nhân
Giản thể非核国家
Phồn thể非核國家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng