Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “青藏”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
青藏Qīng Zàng

青藏: Thanh Hải và Tây Tạng

Cụm từ
青藏高原Qīng Zàng gāo yuán

青藏高原: Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏铁路线Qīng Zàng Tiě lù xiàn

青藏铁路线: Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏铁路Qīng Zàng tiě lù

青藏铁路: đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏线qīng zàng xiàn

青藏线: tuyến Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏公路Qīng Zàng Gōng lù

青藏公路: Đường cao tốc Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ