Kết quả tra từ “霓虹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霓虹ní hóng
霓虹: cầu vồng; néon (từ mượn)
霓虹灯ní hóng dēng
霓虹灯: đèn neon (từ mượn)
霓虹国Ní hóng guó
霓虹国: (lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")