Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霓虹国霓虹國

Ní hóng guó

霓虹国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霓虹国 trong tiếng Việt

(lóng tiếng) Nhật Bản (từ mượn từ tiếng Nhật cho Nhật Bản, "Nihon")

Tra từ liên quan