Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霓虹

ní hóng

霓虹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霓虹 trong tiếng Việt

cầu vồng; néon (từ mượn)

Tra từ liên quan