霓虹灯霓虹燈 ní hóng dēng 霓虹灯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 霓虹灯 trong tiếng Việt đèn neon (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan