Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “震荡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
震荡zhèn dàng

震荡: rung; lắc; chấn động

Cụm từ
震荡zhèn dàng

震荡: làm rung chuyển; làm chấn động; rung lắc; dao động; biến động

Cụm từ
脑震荡nǎo zhèn dàng

脑震荡: (y học) chấn động não

Cụm từ