Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雹”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
báo

雹: mưa đá

Từ vựng
雹灾báo zāi

雹灾: thiên tai do mưa đá

Cụm từ
雹暴báo bào

雹暴: bão mưa đá

Cụm từ
雹子báo zi

雹子: mưa đá; cục mưa đá

Cụm từ
雹块báo kuài

雹块: cục mưa đá

Cụm từ
冰雹bīng báo

冰雹: mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]

Cụm từ