Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雹子

báo zi

雹子 là gì?

雹子 [báo zi] có nghĩa là mưa đá; cục mưa đá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雹子 trong tiếng Việt

  1. mưa đá
  2. cục mưa đá

Cách đọc và ghi nhớ 雹子

雹子 được đọc là báo zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưa đá; cục mưa đá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan