Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰雹

bīng báo

冰雹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰雹 trong tiếng Việt

mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]

Tra từ liên quan