冰雹 bīng báo 冰雹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冰雹 trong tiếng Việt mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan