Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雷达”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雷达léi dá

雷达: ra đa (từ mượn)

Cụm từ
雷达天线léi dá tiān xiàn

雷达天线: ăng-ten ra đa

Cụm từ
异频雷达收发机yì pín léi dá shōu fā jī

异频雷达收发机: máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Cụm từ
激光雷达jī guāng léi dá

激光雷达: lidar

Cụm từ
光学雷达guāng xué léi dá

光学雷达: lidar

Cụm từ