Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雌雄”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雌雄cí xióng

雌雄: đực và cái

Cụm từ
雌雄异色cí xióng yì sè

雌雄异色: màu sắc giới tính

Cụm từ
雌雄同体性cí xióng tóng tǐ xìng

雌雄同体性: tình trạng lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体人cí xióng tóng tǐ rén

雌雄同体人: người lưỡng tính

Cụm từ
雌雄同体cí xióng tóng tǐ

雌雄同体: lưỡng tính

Cụm từ
决一雌雄jué yī cí xióng

决一雌雄: xem 一決雌雄|一决雌雄[yi1 jue2 ci2 xiong2]

Cụm từ
一决雌雄yī jué cí xióng

一决雌雄: phân thắng bại; tranh đấu để giành quyền làm chủ; thi đấu giành chức vô địch

Cụm từ