Kết quả tra từ “集合”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集合jí hé
集合: tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp
集合体jí hé tǐ
集合体: tập hợp; tổng thể; bó
集合论jí hé lùn
集合论: lý thuyết tập hợp (toán)
集合名词jí hé míng cí
集合名词: danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
点集合diǎn jí hé
点集合: (toán) tập hợp điểm
整数集合zhěng shù jí hé
整数集合: tập hợp các số nguyên (toán)
子集合zǐ jí hé
子集合: tập hợp con (toán học)