Kết quả tra từ “雄辩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雄辩xióng biàn
雄辩: hùng biện; tài hùng biện; thuật hùng biện
雄辩家xióng biàn jiā
雄辩家: nhà hùng biện
事实胜于雄辩shì shí shèng yú xióng biàn
事实胜于雄辩: thực tế có sức thuyết phục hơn lời nói (thành ngữ)