Kết quả tra từ “陨石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陨石yǔn shí
陨石: thiên thạch; LT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]
陨石坑yǔn shí kēng
陨石坑: hố va chạm thiên thạch
球粒陨石qiú lì yǔn shí
球粒陨石: chondrite (loại thiên thạch)