Kết quả tra từ “限制”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
限制xiàn zhì
限制: hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; LT:個|个[ge4]
限制酶图谱xiàn zhì méi tú pǔ
限制酶图谱: lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn
限制酶xiàn zhì méi
限制酶: enzym cắt giới hạn
限制级xiàn zhì jí
限制级: phim loại R
无限制wú xiàn zhì
无限制: vô hạn; không bị hạn chế
涨跌幅限制zhǎng diē fú xiàn zhì
涨跌幅限制: giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày