Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限制

xiàn zhì

限制 là gì?

限制 [xiàn zhì] có nghĩa là hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限制 trong tiếng Việt

  1. hạn chế
  2. giới hạn
  3. ràng buộc
  4. sự hạn chế
  5. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 限制

限制 được đọc là xiàn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan