Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “限于”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
限于xiàn yú

限于: bị giới hạn trong; bị hạn chế trong

Cụm từ
局限于jú xiàn yú

局限于: bị giới hạn ở

Cụm từ
只限于zhǐ xiàn yú

只限于: bị giới hạn trong

Cụm từ