Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只限于只限於

zhǐ xiàn yú

只限于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只限于 trong tiếng Việt

bị giới hạn trong

Tra từ liên quan