Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局限于局限於

jú xiàn yú

局限于 là gì?

局限于 [jú xiàn yú] có nghĩa là bị giới hạn ở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局限于 trong tiếng Việt

bị giới hạn ở

Cách đọc và ghi nhớ 局限于

局限于 được đọc là jú xiàn yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị giới hạn ở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan