Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限于限於

xiàn yú

限于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限于 trong tiếng Việt

  1. bị giới hạn trong
  2. bị hạn chế trong
Tra từ liên quan