Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陀螺”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陀螺tuó luó

陀螺: con quay hồi chuyển; con quay

Cụm từ
陀螺仪tuó luó yí

陀螺仪: con quay hồi chuyển

Cụm từ
核陀螺hé tuó luó

核陀螺: con quay hồi chuyển hạt nhân

Cụm từ