Kết quả cho “阶段”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giai đoạn, bước, trình tự
cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.); tạm thời (chính sách, v.v.); xảy ra theo từng giai đoạn; theo từng pha
giai đoạn mới; tầm cao hơn
giai đoạn hiện tại
giai đoạn chữ viết theo âm
giai đoạn chữ biểu ý
giai đoạn giải mã tuần tự