Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阶段”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阶段jiē duàn

阶段: giai đoạn; phần; thời kỳ; kỳ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
阶段性jiē duàn xìng

阶段性: cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.); tạm thời (chính sách, v.v.); xảy ra theo từng giai đoạn; theo từng pha

Cụm từ
连续译码阶段lián xù yì mǎ jiē duàn

连续译码阶段: giai đoạn giải mã tuần tự

Cụm từ
表意符阶段biǎo yì fú jiē duàn

表意符阶段: giai đoạn chữ biểu ý

Cụm từ
现阶段xiàn jiē duàn

现阶段: giai đoạn hiện tại

Cụm từ
新阶段xīn jiē duàn

新阶段: giai đoạn mới; tầm cao hơn

Cụm từ
拼音阶段pīn yīn jiē duàn

拼音阶段: giai đoạn chữ viết theo âm

Cụm từ