Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶段階段

jiē duàn

阶段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶段 trong tiếng Việt

giai đoạn; phần; thời kỳ; kỳ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan