阶段階段 jiē duàn 阶段 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阶段 trong tiếng Việt giai đoạn; phần; thời kỳ; kỳ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan