阶段性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阶段性
cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.); tạm thời (chính sách, v.v.); xảy ra theo từng giai đoạn; theo từng pha
Giản thể阶段性
Phồn thể階段性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng