Kết quả tra từ “阶梯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阶梯jiē tī
阶梯: bậc thang; (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
阶梯计价jiē tī jì jià
阶梯计价: định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau
阶梯教室jiē tī jiào shì
阶梯教室: giảng đường