Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶梯计价階梯計價

jiē tī jì jià

阶梯计价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶梯计价 trong tiếng Việt

  1. định giá theo bậc
  2. định giá theo tầng
  3. định giá khác nhau
Tra từ liên quan