Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阶梯教室階梯教室

jiē tī jiào shì

阶梯教室 là gì?

阶梯教室 [jiē tī jiào shì] có nghĩa là giảng đường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阶梯教室 trong tiếng Việt

giảng đường

Cách đọc và ghi nhớ 阶梯教室

阶梯教室 được đọc là jiē tī jiào shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảng đường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan