Kết quả cho “阳光”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ánh sáng mặt trời
phòng nắng
tắm nắng
mặt trời chiếu sáng rực rỡ (thành ngữ)
(thành ngữ) ánh nắng chiếu khắp mọi vật; tràn ngập ánh nắng
ánh sáng mặt trời
ngập tràn ánh nắng
cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)