Kết quả tra từ “防火”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防火fáng huǒ
防火: chống cháy
防火长城Fáng huǒ Cháng chéng
防火长城: Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc (hệ thống hạn chế truy cập trang web nước ngoài)
防火道fáng huǒ dào
防火道: đường băng cản lửa
防火墙fáng huǒ qiáng
防火墙: tường lửa; LT:堵[du3]
防火梯fáng huǒ tī
防火梯: cầu thang thoát hiểm