Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防患”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防患fáng huàn

防患: thực hiện biện pháp phòng ngừa; đề phòng tai nạn hoặc thảm họa

Cụm từ
防患未萌fáng huàn wèi méng

防患未萌: ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước

Thành ngữ
防患未然fáng huàn wèi rán

防患未然: ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ); đề phòng; ngăn chặn từ trong trứng nước

Thành ngữ
防患于未然fáng huàn yú wèi rán

防患于未然: xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2]

Cụm từ