Kết quả cho “阱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hố bẫy; cái bẫy
giếng thế (vật lý)
túi khí
cạm bẫy; bẫy; bẫy rập
(vật lý) giếng lượng tử
bẫy Thucydides (lý thuyết rằng chiến tranh xảy ra khi một cường quốc thống trị lo sợ sự trỗi dậy của một cường quốc đối thủ)