Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势阱勢阱

shì jǐng

势阱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势阱 trong tiếng Việt

giếng thế (vật lý)

Tra từ liên quan