Kết quả cho “闲话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc trò chuyện phiếm; tán gẫu; bàn tán; nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
nói chuyện phiếm; bình phẩm không hay
tán gẫu; bàn tán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc trò chuyện phiếm; tán gẫu; bàn tán; nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
nói chuyện phiếm; bình phẩm không hay
tán gẫu; bàn tán