Kết quả tra từ “闲话”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲话xián huà
闲话: cuộc trò chuyện phiếm; tán gẫu; bàn tán; nói về (bất cứ gì nghĩ đến)
闲话家常xián huà jiā cháng
闲话家常: tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
讲闲话jiǎng xián huà
讲闲话: nói chuyện phiếm; bình phẩm không hay
说闲话shuō xián huà
说闲话: tán gẫu; bàn tán