Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “问罪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
问罪wèn zuì

问罪: lên án; kết tội; truy cứu trách nhiệm; trừng phạt

Cụm từ
问罪之师wèn zuì zhī shī

问罪之师: lực lượng trừng phạt; người đi khiển trách nghiêm khắc

Cụm từ
兴师问罪xīng shī wèn zuì

兴师问罪: phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Cụm từ
大兴问罪之师dà xīng wèn zuì zhī shī

大兴问罪之师: phát động chiến dịch trừng phạt; lên án kịch liệt

Cụm từ