Kết quả tra từ “锻”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锻duàn
锻: rèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)
锻铁duàn tiě
锻铁: sắt rèn
锻炼duàn liàn
锻炼: rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục; tập luyện; (bóng) phát triển kỹ năng; tự đào tạo
锻造duàn zào
锻造: rèn (kim loại); quá trình rèn
体育锻炼tǐ yù duàn liàn
体育锻炼: rèn luyện thể chất