锻造 là gì?
锻造 [duàn zào] có nghĩa là rèn (kim loại); quá trình rèn.
Nghĩa của từ 锻造 trong tiếng Việt
- rèn (kim loại)
- quá trình rèn
Cách đọc và ghi nhớ 锻造
锻造 được đọc là duàn zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rèn (kim loại); quá trình rèn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .