Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锻造鍛造

duàn zào

锻造 là gì?

锻造 [duàn zào] có nghĩa là rèn (kim loại); quá trình rèn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锻造 trong tiếng Việt

  1. rèn (kim loại)
  2. quá trình rèn

Cách đọc và ghi nhớ 锻造

锻造 được đọc là duàn zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rèn (kim loại); quá trình rèn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan