Kết quả tra từ “锰”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锰měng
锰: mangan (hóa học)
锰结核měng jié hé
锰结核: nốt sần mangan
锰矿měng kuàng
锰矿: quặng mangan
高锰酸钾gāo měng suān jiǎ
高锰酸钾: kali pemanganat
二氧化锰èr yǎng huà měng
二氧化锰: mangan(IV) oxit