Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锚”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
máo

锚: mỏ neo

Từ vựng
锚链孔máo liàn kǒng

锚链孔: lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)

Cụm từ
锚链máo liàn

锚链: xích neo

Cụm từ
起锚qǐ máo

起锚: nhổ neo

Cụm từ
拔锚bá máo

拔锚: nhổ neo

Cụm từ
抛锚pāo máo

抛锚: thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng

Cụm từ
抛下锚pāo xià máo

抛下锚: thả neo

Cụm từ
下锚xià máo

下锚: thả neo

Cụm từ