Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁板”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁板tiě bǎn

铁板: tấm sắt; tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)

Cụm từ
铁板茄子tiě bǎn qié zi

铁板茄子: cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板牛肉tiě bǎn niú ròu

铁板牛肉: thịt bò nướng trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板牛柳tiě bǎn niú liǔ

铁板牛柳: thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板烧tiě bǎn shāo

铁板烧: teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản

Cụm từ