铁板牛肉鐵板牛肉 tiě bǎn niú ròu 铁板牛肉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁板牛肉 trong tiếng Việt thịt bò nướng trên tấm sắt nóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan