铁板鐵板 tiě bǎn 铁板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁板 trong tiếng Việt tấm sắttấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan