Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁板鐵板

tiě bǎn

铁板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁板 trong tiếng Việt

  1. tấm sắt
  2. tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)
Tra từ liên quan