Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “铁塔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
铁塔tiě tǎ

铁塔: tháp sắt

Cụm từ
艾菲尔铁塔Ài fēi ěr Tiě tǎ

艾菲尔铁塔: tháp Eiffel

Cụm từ
埃菲尔铁塔Āi fēi ěr Tiě tǎ

埃菲尔铁塔: Tháp Eiffel

Cụm từ